translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tội ác" (1件)
tội ác
日本語 犯罪
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
これらの行為は重大な犯罪だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tội ác" (1件)
tội ác chiến tranh
日本語 戦争犯罪
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tội ác" (5件)
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
殺人は最も重大な犯罪の一つである。
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
これらの行為は重大な犯罪だ。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)